TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日怪

rìguài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT QUÁI

日怪 nghĩa là lạ lùng.

Nghĩa của 日怪

rìguài

NHẬT QUÁITính từ, Động từ
  1. phương ngữ Lạ lùng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 日怪

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

日怪 nghĩa là gì?

日怪 (rìguài) nghĩa là lạ lùng.

日怪 đọc thế nào?

日怪 đọc là rìguài (pinyin).

Âm Hán Việt của 日怪 là gì?

Âm Hán Việt của 日怪 là "nhật quái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.