日怪
giọng máy của trình duyệt
日怪 nghĩa là lạ lùng.
Nghĩa của 日怪
rìguài
NHẬT QUÁITính từ, Động từ- phương ngữ Lạ lùng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 日怪
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
日怪 nghĩa là gì?
日怪 (rìguài) nghĩa là lạ lùng.
日怪 đọc thế nào?
日怪 đọc là rìguài (pinyin).
Âm Hán Việt của 日怪 là gì?
Âm Hán Việt của 日怪 là "nhật quái".