早前
giọng máy của trình duyệt
早前 nghĩa là trước đó.
Nghĩa của 早前
zǎoqián
TẢO TIỀNPhó từ- Trước đó
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 早前
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
早前 nghĩa là gì?
早前 (zǎoqián) nghĩa là trước đó.
早前 đọc thế nào?
早前 đọc là zǎoqián (pinyin).
Âm Hán Việt của 早前 là gì?
Âm Hán Việt của 早前 là "tảo tiền".