早起
giọng máy của trình duyệt
早起 nghĩa là dậy sớm.
Nghĩa của 早起
zǎoqǐ
TẢO KHỞIPhó từ, Danh từ, Động từ- Dậy sớm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 早起
Đồng nghĩa
Từ ghép có 早起
Câu hỏi thường gặp
早起 nghĩa là gì?
早起 (zǎoqǐ) nghĩa là dậy sớm.
早起 đọc thế nào?
早起 đọc là zǎoqǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 早起 là gì?
Âm Hán Việt của 早起 là "tảo khởi".