TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

显摆

xiǎnbai giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顯擺

显摆 nghĩa là thể hiện.

Nghĩa của 显摆

xiǎnbai

Động từphồn thể 顯擺
  1. khẩu ngữ Thể hiện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 显摆

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

显摆 nghĩa là gì?

显摆 (xiǎnbai) nghĩa là thể hiện.

显摆 đọc thế nào?

显摆 đọc là xiǎnbai (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.