显摆
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 顯擺
显摆 nghĩa là thể hiện.
Nghĩa của 显摆
xiǎnbai
Động từphồn thể 顯擺- khẩu ngữ Thể hiện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 显摆
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
显摆 nghĩa là gì?
显摆 (xiǎnbai) nghĩa là thể hiện.
显摆 đọc thế nào?
显摆 đọc là xiǎnbai (pinyin).