TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暗指

ànzhǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁM CHỈ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ám chỉ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

暗指 nghĩa là ám chỉ, ngụ ý.

Nghĩa của 暗指

ànzhǐ

ÁM CHỈĐộng từ
  1. Ám chỉ
  2. Ngụ ý
  3. Điều gì đó ẩn giấu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 暗指

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

暗指 nghĩa là gì?

暗指 (ànzhǐ) nghĩa là ám chỉ, ngụ ý.

暗指 đọc thế nào?

暗指 đọc là ànzhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 暗指 là gì?

Âm Hán Việt của 暗指 là "ám chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.