最终
HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 最終
最终 nghĩa là cuối cùng, sau cùng.
Nghĩa của 最终
zuìzhōng
TỐI CHUNGTính từ, Phó từphồn thể 最終- Cuối cùng; sau cùng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 最终
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 最终
- 最终,他来了。 Zuìzhōng, tā lái le.Cuối cùng thì ông ấy cũng đã đến.Tatoeba #1749254
- 他的梦想最终实现了。 Tā de mèngxiǎng zuìzhōng shíxiàn le.Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349666
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
最终 nghĩa là gì?
最终 (zuìzhōng) nghĩa là cuối cùng, sau cùng.
最终 đọc thế nào?
最终 đọc là zuìzhōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 最终 là gì?
Âm Hán Việt của 最终 là "tối chung".