最后
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 最後
最后 nghĩa là cuối cùng, sau cùng.
Nghĩa của 最后
zuìhòu
TỐI HẬUTính từ, Phó từ, Danh từphồn thể 最後- Cuối cùng
- Sau cùng
- Tối hậu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 最后
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 最后
Câu ví dụ với 最后
- 我正好赶上了最后一班火车。 Tôi vừa kịp lúc bắt chuyến xe lửa cuối cùng.Tatoeba #335240
- 到了最后,大家一定要靠自己学习。 Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.Tatoeba #19
- 他最后一场会议没来。 Anh ta đã không đếm bữa tiệc cuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #889122
- 我会战斗到最后一口气。 Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335838
- 谣言最后被证明是假的。 Tin đồn hóa ra là không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336500
- 最后一个听我说我的主意的人认为我疯了。 Người cuối cùng tôi nói ý tưởng của tôi nghĩ rằng tôi mất trí (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501305
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
最后 nghĩa là gì?
最后 (zuìhòu) nghĩa là cuối cùng, sau cùng.
最后 đọc thế nào?
最后 đọc là zuìhòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 最后 là gì?
Âm Hán Việt của 最后 là "tối hậu".