TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

最后

HSK 4HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zuìhòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 最後

Âm Hán Việt TỐI HẬU

最后 nghĩa là cuối cùng, sau cùng.

Nghĩa của 最后

zuìhòu

TỐI HẬUTính từ, Phó từ, Danh từphồn thể 最後
  1. Cuối cùng
  2. Sau cùng
  3. Tối hậu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 最后

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 最后

Câu ví dụ với 最后

  • 我正好赶上了最后一班火车。 Tôi vừa kịp lúc bắt chuyến xe lửa cuối cùng.Tatoeba #335240
  • 到了最后,大家一定要靠自己学习。 Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.Tatoeba #19
  • 他最后一场会议没来。 Anh ta đã không đếm bữa tiệc cuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #889122
  • 我会战斗到最后一口气。 Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335838
  • 谣言最后被证明是假的。 Tin đồn hóa ra là không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336500
  • 最后一个听我说我的主意的人认为我疯了。 Người cuối cùng tôi nói ý tưởng của tôi nghĩ rằng tôi mất trí (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501305

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

最后 nghĩa là gì?

最后 (zuìhòu) nghĩa là cuối cùng, sau cùng.

最后 đọc thế nào?

最后 đọc là zuìhòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 最后 là gì?

Âm Hán Việt của 最后 là "tối hậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.