月光
giọng máy của trình duyệt
月光 nghĩa là ánh trăng.
Nghĩa của 月光
yuèguāng
NGUYỆT QUANGDanh từ- Ánh trăng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 月光
Đồng nghĩa
Từ ghép có 月光
Câu hỏi thường gặp
月光 nghĩa là gì?
月光 (yuèguāng) nghĩa là ánh trăng.
月光 đọc thế nào?
月光 đọc là yuèguāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 月光 là gì?
Âm Hán Việt của 月光 là "nguyệt quang".