胸有成略 — Người anh hùng đã có kế hoạch sẵn (thành ngữ); có kế hoạch chuẩn bị trước
胸有成算 — Người anh hùng đã có kế hoạch sẵn (thành ngữ); có kế hoạch chuẩn bị trước
Câu hỏi thường gặp
有成 nghĩa là gì?
有成 (yǒuchéng) nghĩa là đạt được thành công.
有成 đọc thế nào?
有成 đọc là yǒuchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 有成 là gì?
Âm Hán Việt của 有成 là "hữu thành".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.