TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

有所

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yǒusuǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU SỞ

有所 nghĩa là phần nào.

Nghĩa của 有所

yǒusuǒ

HỮU SỞĐộng từ
  1. Phần nào
  2. Ở một mức độ nào đó

Thành ngữ có 有所

  • 有所不同 — Khác biệt ở một mức độ nào đó
  • 有所作为 — Đạt được điều gì đó đáng giá; đóng góp tích cực
  • 若有所思 — Trông trầm ngâm; suy nghĩ sâu sắc
  • 若有所失 — Trông hoặc cảm thấy bối rối hoặc sao nhãng
  • 时有所闻 — Thỉnh thoảng nghe được
  • 如有所失 — Dường như có điều gì đó không ổn
  • 各有所好 — Mỗi người có sở thích riêng

Câu ví dụ với 有所

  • 当你试图去证明某件事,先知道它是真的会有所帮助。 Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772163

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

有所 nghĩa là gì?

有所 (yǒusuǒ) nghĩa là phần nào.

有所 đọc thế nào?

有所 đọc là yǒusuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 有所 là gì?

Âm Hán Việt của 有所 là "hữu sở".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.