当你试图去证明某件事,先知道它是真的会有所帮助。Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772163
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
有所 nghĩa là gì?
有所 (yǒusuǒ) nghĩa là phần nào.
有所 đọc thế nào?
有所 đọc là yǒusuǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 有所 là gì?
Âm Hán Việt của 有所 là "hữu sở".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.