有限
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu hạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
有限 nghĩa là hạn chế, hữu hạn.
Nghĩa của 有限
yǒuxiàn
HỮU HẠNTính từ, Danh từ- Hạn chế
- Hữu hạn
Từ ghép có 有限
Thành ngữ có 有限
- 见闻有限 — Kinh nghiệm và kiến thức có hạn
Câu hỏi thường gặp
有限 nghĩa là gì?
有限 (yǒuxiàn) nghĩa là hạn chế, hữu hạn.
有限 đọc thế nào?
有限 đọc là yǒuxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 有限 là gì?
Âm Hán Việt của 有限 là "hữu hạn".