TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

有限

HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yǒuxiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU HẠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu hạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

有限 nghĩa là hạn chế, hữu hạn.

Nghĩa của 有限

yǒuxiàn

HỮU HẠNTính từ, Danh từ
  1. Hạn chế
  2. Hữu hạn

Từ ghép có 有限

Thành ngữ có 有限

  • 见闻有限 — Kinh nghiệm và kiến thức có hạn

Câu hỏi thường gặp

有限 nghĩa là gì?

有限 (yǒuxiàn) nghĩa là hạn chế, hữu hạn.

有限 đọc thế nào?

有限 đọc là yǒuxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 有限 là gì?

Âm Hán Việt của 有限 là "hữu hạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.