本地
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
本地 nghĩa là địa phương, nơi này.
Nghĩa của 本地
běndì
BẢN ĐỊATính từ, Danh từ- Địa phương
- Nơi này
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 本地
Đồng nghĩa
Từ ghép có 本地
Câu hỏi thường gặp
本地 nghĩa là gì?
本地 (běndì) nghĩa là địa phương, nơi này.
本地 đọc thế nào?
本地 đọc là běndì (pinyin).
Âm Hán Việt của 本地 là gì?
Âm Hán Việt của 本地 là "bản địa".