条例
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 條例
条例 nghĩa là quy định, quy tắc.
Nghĩa của 条例
tiáolì
ĐIỀU LỆDanh từphồn thể 條例- Quy định; quy tắc; bộ quy tắc; pháp lệnh; điều luật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 条例
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
条例 nghĩa là gì?
条例 (tiáolì) nghĩa là quy định, quy tắc.
条例 đọc thế nào?
条例 đọc là tiáolì (pinyin).
Âm Hán Việt của 条例 là gì?
Âm Hán Việt của 条例 là "điều lệ".