方案
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương án” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 套 (tào)
方案 nghĩa là kế hoạch, phương án, chương trình.
Nghĩa của 方案
fāng'àn
PHƯƠNG ÁNDanh từ- Kế hoạch; phương án; đề án
- Chương trình (hành động, v.v.)
- Đề xuất
- Dự luật đề xuất
- Quy tắc; quy định
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 方案
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 方案
- 现在给大家吃个定心丸,今年的研究生分配方案已经基本落实了。 Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.Tatoeba #3709223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
方案 nghĩa là gì?
方案 (fāng'àn) nghĩa là kế hoạch, phương án, chương trình.
方案 đọc thế nào?
方案 đọc là fāng'àn (pinyin).
Âm Hán Việt của 方案 là gì?
Âm Hán Việt của 方案 là "phương án".