TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

方案

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fāng'àn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHƯƠNG ÁN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương án” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 套 (tào)

方案 nghĩa là kế hoạch, phương án, chương trình.

Nghĩa của 方案

fāng'àn

PHƯƠNG ÁNDanh từ
  1. Kế hoạch; phương án; đề án
  2. Chương trình (hành động, v.v.)
  3. Đề xuất
  4. Dự luật đề xuất
  5. Quy tắc; quy định

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 方案

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 方案

  • 现在给大家吃个定心丸,今年的研究生分配方案已经基本落实了。 Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.Tatoeba #3709223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

方案 nghĩa là gì?

方案 (fāng'àn) nghĩa là kế hoạch, phương án, chương trình.

方案 đọc thế nào?

方案 đọc là fāng'àn (pinyin).

Âm Hán Việt của 方案 là gì?

Âm Hán Việt của 方案 là "phương án".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.