TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

规

guī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 規, 槼

Âm Hán Việt QUY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 见 (kiến) · bộ số 147 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰夫见 Mọi âm Hán Việt của chữ: quy

规 nghĩa là compa, quy tắc.

Nghĩa của 规

guī

QUYphồn thể 規
  1. Compa
  2. Quy tắc
  3. Quy định
  4. Khuyên răn
  5. Lên kế hoạch
  6. Mưu tính

guī

QUYphồn thể 槼
  1. Biến thể của 规 (guī)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 规

Đồng nghĩa

Từ ghép có 规

Thành ngữ có 规

  • 循规蹈矩 — Tuân theo khuôn phép (thành ngữ); làm theo quy tắc một cách cứng nhắc
  • 墨守成规 — Bảo thủ, tuân thủ quy tắc một cách mù quáng
  • 陈规陋习 — Những quy ước lỗi thời; cách làm cũ kỹ
  • 厚薄规 — Thước đo khe hở
  • 规矩准绳 — Compa, thước vuông, thước thuỷ và dây dọi (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập
  • 规矩绳墨 — Compa, thước vuông và dụng cụ vạch đường thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập
  • 规行矩步 — Theo la bàn và thước eke (thành ngữ); tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc

Câu hỏi thường gặp

规 nghĩa là gì?

规 (guī) nghĩa là compa, quy tắc.

规 đọc thế nào?

规 đọc là guī (pinyin).

Âm Hán Việt của 规 là gì?

Âm Hán Việt của 规 là "quy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.