规
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 規, 槼
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 见 (kiến) · bộ số 147 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰夫见 Mọi âm Hán Việt của chữ: quy
规 nghĩa là compa, quy tắc.
Nghĩa của 规
guī
QUYphồn thể 規- Compa
- Quy tắc
- Quy định
- Khuyên răn
- Lên kế hoạch
- Mưu tính
guī
QUYphồn thể 槼- Biến thể của 规 (guī)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 规
Đồng nghĩa
Từ ghép có 规
Thành ngữ có 规
- 循规蹈矩 — Tuân theo khuôn phép (thành ngữ); làm theo quy tắc một cách cứng nhắc
- 墨守成规 — Bảo thủ, tuân thủ quy tắc một cách mù quáng
- 陈规陋习 — Những quy ước lỗi thời; cách làm cũ kỹ
- 厚薄规 — Thước đo khe hở
- 规矩准绳 — Compa, thước vuông, thước thuỷ và dây dọi (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập
- 规矩绳墨 — Compa, thước vuông và dụng cụ vạch đường thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập
- 规行矩步 — Theo la bàn và thước eke (thành ngữ); tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc
Câu hỏi thường gặp
规 nghĩa là gì?
规 (guī) nghĩa là compa, quy tắc.
规 đọc thế nào?
规 đọc là guī (pinyin).
Âm Hán Việt của 规 là gì?
Âm Hán Việt của 规 là "quy".