TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

样子

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yàngzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樣子

Âm Hán Việt DẠNG TỬ

样子 nghĩa là dáng vẻ, tác phong.

Nghĩa của 样子

yàngzi

DẠNG TỬDanh từphồn thể 樣子
  1. Dáng vẻ
  2. Tác phong
  3. Kiểu mẫu
  4. Hình mẫu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 样子

Đồng nghĩa

Từ ghép có 样子

Câu ví dụ với 样子

  • 他那个样子啊,别提了! Cái bộ dạng đó của anh ta, đừng nhắc đến nữa!Tatoeba #3709322
  • 我不喜欢他讲话的样子。 Wǒ bù xǐhuan tā jiǎnghuà de yàngzi.Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.Tatoeba #887810
  • 他故意做出不在乎的样子。 Tā gùyì zuòchū bùzàihu de yàngzi.Anh ta làm ra vẻ không quan tâm.Tatoeba #3709318
  • 看到他那可笑的样子,大家忍不住笑了。 Nhìn thấy dáng vẻ buồn cười đó của anh ấy, mọi người không nhịn được mà cười.Tatoeba #3709359
  • 她的样子在说她爱你。 Nhìn vào mắt cô ấy là biết cô ấy yêu bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881860

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

样子 nghĩa là gì?

样子 (yàngzi) nghĩa là dáng vẻ, tác phong.

样子 đọc thế nào?

样子 đọc là yàngzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 样子 là gì?

Âm Hán Việt của 样子 là "dạng tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.