正规
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 正規
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính quy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
正规 nghĩa là chính quy, theo tiêu chuẩn.
Nghĩa của 正规
zhèngguī
CHÍNH QUYTính từphồn thể 正規- Chính quy
- Theo tiêu chuẩn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 正规
Đồng nghĩa
Từ ghép có 正规
Câu hỏi thường gặp
正规 nghĩa là gì?
正规 (zhèngguī) nghĩa là chính quy, theo tiêu chuẩn.
正规 đọc thế nào?
正规 đọc là zhèngguī (pinyin).
Âm Hán Việt của 正规 là gì?
Âm Hán Việt của 正规 là "chính quy".