TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

标准

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
biāozhǔn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 標準

Âm Hán Việt TIÊU CHUẨN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu chuẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

标准 nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn mực, chuẩn.

Nghĩa của 标准

biāozhǔn

TIÊU CHUẨNDanh từ, Tính từphồn thể 標準
  1. Tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
  2. tính từ Chuẩn
  3. Tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 标准

Đồng nghĩa

Từ ghép có 标准

Câu ví dụ với 标准

  • 你必须得学标准英语。 Bạn phải học tiếng Anh chuẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1780764

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

标准 nghĩa là gì?

标准 (biāozhǔn) nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn mực, chuẩn.

标准 đọc thế nào?

标准 đọc là biāozhǔn (pinyin).

Âm Hán Việt của 标准 là gì?

Âm Hán Việt của 标准 là "tiêu chuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.