标准
Phồn thể: 標準
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu chuẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
标准 nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn mực, chuẩn.
Nghĩa của 标准
biāozhǔn
TIÊU CHUẨNDanh từ, Tính từphồn thể 標準- Tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
- tính từ Chuẩn
- Tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 标准
Đồng nghĩa
Từ ghép có 标准
Câu ví dụ với 标准
- 你必须得学标准英语。 Bạn phải học tiếng Anh chuẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1780764
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
标准 nghĩa là gì?
标准 (biāozhǔn) nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn mực, chuẩn.
标准 đọc thế nào?
标准 đọc là biāozhǔn (pinyin).
Âm Hán Việt của 标准 là gì?
Âm Hán Việt của 标准 là "tiêu chuẩn".