正面
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
正面 nghĩa là mặt trước, mặt phải.
Nghĩa của 正面
zhèngmiàn
CHÍNH DIỆNTính từ, Danh từ- Mặt trước
- Mặt phải
- Mặt chính
- Tích cực
- Trực tiếp
- Cởi mở
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 正面
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
正面 nghĩa là gì?
正面 (zhèngmiàn) nghĩa là mặt trước, mặt phải.
正面 đọc thế nào?
正面 đọc là zhèngmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 正面 là gì?
Âm Hán Việt của 正面 là "chính diện".