TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

殆

dài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÃI
Bộ thủ: 歹 (ngạt) · bộ số 78 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: đãi

殆 nghĩa là nguy hiểm, hiểm nghèo, hầu như, gần như.

Nghĩa của 殆

dài

ĐÃI
  1. văn học Nguy hiểm; hiểm nghèo
  2. văn học Hầu như; gần như

Từ ghép có 殆

Thành ngữ có 殆

  • 百战不殆 — Trăm trận không nguy (thành ngữ, từ "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法 (Sūnzǐ Bīngfǎ)); trận nào cũng thắng

Câu hỏi thường gặp

殆 nghĩa là gì?

殆 (dài) nghĩa là nguy hiểm, hiểm nghèo, hầu như, gần như.

殆 đọc thế nào?

殆 đọc là dài (pinyin).

Âm Hán Việt của 殆 là gì?

Âm Hán Việt của 殆 là "đãi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.