殆
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 歹 (ngạt) · bộ số 78 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: đãi
殆 nghĩa là nguy hiểm, hiểm nghèo, hầu như, gần như.
Nghĩa của 殆
dài
ĐÃI- văn học Nguy hiểm; hiểm nghèo
- văn học Hầu như; gần như
Từ ghép có 殆
Thành ngữ có 殆
- 百战不殆 — Trăm trận không nguy (thành ngữ, từ "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法 (Sūnzǐ Bīngfǎ)); trận nào cũng thắng
Câu hỏi thường gặp
殆 nghĩa là gì?
殆 (dài) nghĩa là nguy hiểm, hiểm nghèo, hầu như, gần như.
殆 đọc thế nào?
殆 đọc là dài (pinyin).
Âm Hán Việt của 殆 là gì?
Âm Hán Việt của 殆 là "đãi".