TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气氛

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
qìfēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣氛

Âm Hán Việt KHÍ PHẦN

气氛 nghĩa là bầu không khí, tâm trạng.

Nghĩa của 气氛

qìfēn

KHÍ PHẦNDanh từphồn thể 氣氛
  1. Bầu không khí; tâm trạng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 气氛

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 气氛

  • 这个地方有一种神秘的气氛。 Chỗ này có không khí rất bí ẩn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1778272

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

气氛 nghĩa là gì?

气氛 (qìfēn) nghĩa là bầu không khí, tâm trạng.

气氛 đọc thế nào?

气氛 đọc là qìfēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 气氛 là gì?

Âm Hán Việt của 气氛 là "khí phần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.