污渍
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 污漬
污渍 nghĩa là vết bẩn.
Nghĩa của 污渍
wūzì
Ô TÝDanh từ, Tính từphồn thể 污漬- Vết bẩn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 污渍
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
污渍 nghĩa là gì?
污渍 (wūzì) nghĩa là vết bẩn.
污渍 đọc thế nào?
污渍 đọc là wūzì (pinyin).
Âm Hán Việt của 污渍 là gì?
Âm Hán Việt của 污渍 là "ô tý".