派兵
giọng máy của trình duyệt
派兵 nghĩa là phái quân.
Nghĩa của 派兵
pàibīng
PHÁI BINHĐộng từ- Phái quân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 派兵
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
派兵 nghĩa là gì?
派兵 (pàibīng) nghĩa là phái quân.
派兵 đọc thế nào?
派兵 đọc là pàibīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 派兵 là gì?
Âm Hán Việt của 派兵 là "phái binh".