消防 (xiāofáng) nghĩa là cứu hoả, kiểm soát hoả hoạn.
消防 đọc thế nào?
消防 đọc là xiāofáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 消防 là gì?
Âm Hán Việt của 消防 là "tiêu phòng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.