淘汰
giọng máy của trình duyệt
淘汰 nghĩa là loại bỏ, chọn lọc.
Nghĩa của 淘汰
táotài
ĐÀO THẢIĐộng từ- Loại bỏ
- nghĩa bóng Chọn lọc
- Loại ra
- Dần biến mất
- Dần loại bỏ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 淘汰
Đồng nghĩa
Từ ghép có 淘汰
Câu hỏi thường gặp
淘汰 nghĩa là gì?
淘汰 (táotài) nghĩa là loại bỏ, chọn lọc.
淘汰 đọc thế nào?
淘汰 đọc là táotài (pinyin).
Âm Hán Việt của 淘汰 là gì?
Âm Hán Việt của 淘汰 là "đào thải".