TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

游览

yóulǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遊覽

Âm Hán Việt DU LÃM
Lượng từ đi kèm: 次 (cì)

游览 nghĩa là đi tham quan, đi du lịch.

Nghĩa của 游览

yóulǎn

DU LÃMĐộng từ, Danh từphồn thể 遊覽
  1. Đi tham quan
  2. Đi du lịch
  3. Tham quan

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 游览

Đồng nghĩa

Từ ghép có 游览

Câu ví dụ với 游览

  • 我的爱好是游览古老的庙宇。 Wǒ de àihào shì yóulǎn gǔlǎo de miàoyǔ.Tôi có thú vui đi thăm những ngôi đền cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2386313

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

游览 nghĩa là gì?

游览 (yóulǎn) nghĩa là đi tham quan, đi du lịch.

游览 đọc thế nào?

游览 đọc là yóulǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 游览 là gì?

Âm Hán Việt của 游览 là "du lãm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.