观光
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 觀光
观光 nghĩa là du lịch, tham quan.
Nghĩa của 观光
guānguāng
QUAN QUANGĐộng từphồn thể 觀光- Du lịch
- Tham quan
- Ngành du lịch
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 观光
Đồng nghĩa
Từ ghép có 观光
Câu hỏi thường gặp
观光 nghĩa là gì?
观光 (guānguāng) nghĩa là du lịch, tham quan.
观光 đọc thế nào?
观光 đọc là guānguāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 观光 là gì?
Âm Hán Việt của 观光 là "quan quang".