湮没
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 湮沒
湮没 nghĩa là chôn, vùi.
Nghĩa của 湮没
yānmò
Động từ, Danh từphồn thể 湮沒- Chôn
- Vùi
- Đắm chìm vào quên lãng
- Xóa sổ
- Tiêu hủy (vật lý)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 湮没
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 湮没
- 湮没无闻 — Rơi vào quên lãng
Câu hỏi thường gặp
湮没 nghĩa là gì?
湮没 (yānmò) nghĩa là chôn, vùi.
湮没 đọc thế nào?
湮没 đọc là yānmò (pinyin).