走开 (zǒukāi) nghĩa là rời đi, bỏ đi, di chuyển sang bên.
走开 đọc thế nào?
走开 đọc là zǒukāi (pinyin).
Âm Hán Việt của 走开 là gì?
Âm Hán Việt của 走开 là "tẩu khai".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.