滴滴 (dīdī) nghĩa là DiDi, công ty vận tải qua ứng dụng (viết tắt của 滴滴出行 (Dīdī Chūxíng)).
滴滴 đọc thế nào?
滴滴 đọc là Dīdī (pinyin).
Âm Hán Việt của 滴滴 là gì?
Âm Hán Việt của 滴滴 là "trích trích".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.