演员
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 演員
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “diễn viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
演员 nghĩa là diễn viên, diễn viên nam.
Nghĩa của 演员
yǎnyuán
DIỄN VIÊNDanh từphồn thể 演員- Diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
Từ ghép có 演员
Câu hỏi thường gặp
演员 nghĩa là gì?
演员 (yǎnyuán) nghĩa là diễn viên, diễn viên nam.
演员 đọc thế nào?
演员 đọc là yǎnyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 演员 là gì?
Âm Hán Việt của 演员 là "diễn viên".