TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潜逃

qiántáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潛逃

Âm Hán Việt TIỀM ĐÀO

潜逃 nghĩa là bỏ trốn, lẩn đi.

Nghĩa của 潜逃

qiántáo

TIỀM ĐÀOĐộng từphồn thể 潛逃
  1. Bỏ trốn
  2. Lẩn đi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 潜逃

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 潜逃

  • 畏罪潜逃 — Chạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt
  • 潜逃无踪 — Bỏ trốn không dấu vết

Câu hỏi thường gặp

潜逃 nghĩa là gì?

潜逃 (qiántáo) nghĩa là bỏ trốn, lẩn đi.

潜逃 đọc thế nào?

潜逃 đọc là qiántáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 潜逃 là gì?

Âm Hán Việt của 潜逃 là "tiềm đào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.