火候 (huǒhou) nghĩa là kiểm soát lửa, sự thành thạo.
火候 đọc thế nào?
火候 đọc là huǒhou (pinyin).
Âm Hán Việt của 火候 là gì?
Âm Hán Việt của 火候 là "hỏa hậu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.