TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炎热

yánrè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 炎熱

Âm Hán Việt VIÊM NHIỆT

炎热 nghĩa là nóng như thiêu đốt, nóng nực.

Nghĩa của 炎热

yánrè

VIÊM NHIỆTTính từphồn thể 炎熱
  1. Nóng như thiêu đốt
  2. Nóng nực (thời tiết)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 炎热

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 炎热

  • 这里夏天非常炎热。 Zhèlǐ xiàtiān fēicháng yánrè.Mùa hè ở đây rất nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1415759

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

炎热 nghĩa là gì?

炎热 (yánrè) nghĩa là nóng như thiêu đốt, nóng nực.

炎热 đọc thế nào?

炎热 đọc là yánrè (pinyin).

Âm Hán Việt của 炎热 là gì?

Âm Hán Việt của 炎热 là "viêm nhiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.