TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

点水

diǎnshuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 點水

Âm Hán Việt ĐIỂM THỦY

点水 nghĩa là lướt nhẹ, chạm nhẹ vào nước.

Nghĩa của 点水

diǎnshuǐ

ĐIỂM THỦYphồn thể 點水
  1. Lướt nhẹ
  2. Chạm nhẹ vào nước (như chuồn chuồn trong thành ngữ 蜻蜓点水)
  3. Hời hợt

Từ ghép có 点水

Thành ngữ có 点水

  • 蜻蜓点水 — Chuồn chuồn chạm nước nhẹ
  • 点水不漏 — Không rò rỉ một giọt nước nào (thành ngữ); nghĩa là chu đáo và hoàn toàn chặt chẽ

Câu hỏi thường gặp

点水 nghĩa là gì?

点水 (diǎnshuǐ) nghĩa là lướt nhẹ, chạm nhẹ vào nước.

点水 đọc thế nào?

点水 đọc là diǎnshuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 点水 là gì?

Âm Hán Việt của 点水 là "điểm thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.