热情
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 熱情
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệt tình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
热情 nghĩa là nồng nhiệt, nhiệt tình.
Nghĩa của 热情
rèqíng
NHIỆT TÌNHTính từ, Danh từphồn thể 熱情- Nồng nhiệt
- Nhiệt tình
- Đam mê
- Một cách đam mê
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 热情
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 热情
- 热情洋溢 — Tràn đầy nhiệt huyết (thành ngữ); đầy ấm áp
Câu hỏi thường gặp
热情 nghĩa là gì?
热情 (rèqíng) nghĩa là nồng nhiệt, nhiệt tình.
热情 đọc thế nào?
热情 đọc là rèqíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 热情 là gì?
Âm Hán Việt của 热情 là "nhiệt tình".