热水
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 熱水
热水 nghĩa là nước nóng.
Nghĩa của 热水
rèshuǐ
NHIỆT THỦYDanh từ, Động từphồn thể 熱水- Nước nóng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 热水
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 热水
Câu hỏi thường gặp
热水 nghĩa là gì?
热水 (rèshuǐ) nghĩa là nước nóng.
热水 đọc thế nào?
热水 đọc là rèshuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 热水 là gì?
Âm Hán Việt của 热水 là "nhiệt thủy".