TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

热闹

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rènao giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熱鬧

Âm Hán Việt NHIỆT NÁO

热闹 nghĩa là Náo nhiệt và sôi động.

Nghĩa của 热闹

rènao

NHIỆT NÁOTính từ, Danh từ, Động từphồn thể 熱鬧
  1. Náo nhiệt và sôi động
  2. Sôi nổi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 热闹

Trái nghĩa

Từ ghép có 热闹

Câu hỏi thường gặp

热闹 nghĩa là gì?

热闹 (rènao) nghĩa là Náo nhiệt và sôi động.

热闹 đọc thế nào?

热闹 đọc là rènao (pinyin).

Âm Hán Việt của 热闹 là gì?

Âm Hán Việt của 热闹 là "nhiệt náo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.