热闹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 熱鬧
热闹 nghĩa là Náo nhiệt và sôi động.
Nghĩa của 热闹
rènao
NHIỆT NÁOTính từ, Danh từ, Động từphồn thể 熱鬧- Náo nhiệt và sôi động
- Sôi nổi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 热闹
Trái nghĩa
Từ ghép có 热闹
Câu hỏi thường gặp
热闹 nghĩa là gì?
热闹 (rènao) nghĩa là Náo nhiệt và sôi động.
热闹 đọc thế nào?
热闹 đọc là rènao (pinyin).
Âm Hán Việt của 热闹 là gì?
Âm Hán Việt của 热闹 là "nhiệt náo".