焙烧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 焙燒
焙烧 nghĩa là nung, nướng.
Nghĩa của 焙烧
bèishāo
Động từphồn thể 焙燒- Nung
- Nướng (ví dụ: quặng khoáng sản)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 焙烧
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
焙烧 nghĩa là gì?
焙烧 (bèishāo) nghĩa là nung, nướng.
焙烧 đọc thế nào?
焙烧 đọc là bèishāo (pinyin).