着急
Phồn thể: 著急
着急 nghĩa là lo lắng, cảm thấy lo âu, cảm thấy gấp gáp, đang vội.
Nghĩa của 着急
zháojí
TRƯỚC CẤPĐộng từ, Tính từphồn thể 著急- Lo lắng; cảm thấy lo âu
- Cảm thấy gấp gáp; đang vội
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 着急
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 着急
- 干着急 — Lo lắng một cách bất lực
Câu ví dụ với 着急
- 你不要着急。 Nǐ bùyào zháojí.Đừng lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394139
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
着急 nghĩa là gì?
着急 (zháojí) nghĩa là lo lắng, cảm thấy lo âu, cảm thấy gấp gáp, đang vội.
着急 đọc thế nào?
着急 đọc là zháojí (pinyin).
Âm Hán Việt của 着急 là gì?
Âm Hán Việt của 着急 là "trước cấp".