TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

着急

zháojí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 著急

Âm Hán Việt TRƯỚC CẤP

着急 nghĩa là lo lắng, cảm thấy lo âu, cảm thấy gấp gáp, đang vội.

Nghĩa của 着急

zháojí

TRƯỚC CẤPĐộng từ, Tính từphồn thể 著急
  1. Lo lắng; cảm thấy lo âu
  2. Cảm thấy gấp gáp; đang vội

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 着急

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 着急

  • 干着急 — Lo lắng một cách bất lực

Câu ví dụ với 着急

  • 你不要着急。 Nǐ bùyào zháojí.Đừng lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394139

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

着急 nghĩa là gì?

着急 (zháojí) nghĩa là lo lắng, cảm thấy lo âu, cảm thấy gấp gáp, đang vội.

着急 đọc thế nào?

着急 đọc là zháojí (pinyin).

Âm Hán Việt của 着急 là gì?

Âm Hán Việt của 着急 là "trước cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.