TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

然后

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ránhòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 然後

Âm Hán Việt NHIÊN HẬU

然后 nghĩa là sau đó, sau này.

Nghĩa của 然后

ránhòu

NHIÊN HẬULiên từphồn thể 然後
  1. Sau đó; sau này

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 然后

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 然后

  • 她拥抱了一下儿子,然后让他上床睡觉。 Cô ấy ôm con vào lòng, sau đó để nó ngủ trên giường.Tatoeba #3575605
  • 你往前走,然后往右转,过了红绿灯就到了。 Đi thẳng rồi rẽ phải, đi qua đèn giao thông là đến nơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3537618

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

然后 nghĩa là gì?

然后 (ránhòu) nghĩa là sau đó, sau này.

然后 đọc thế nào?

然后 đọc là ránhòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 然后 là gì?

Âm Hán Việt của 然后 là "nhiên hậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.