然后
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 然後
然后 nghĩa là sau đó, sau này.
Nghĩa của 然后
ránhòu
NHIÊN HẬULiên từphồn thể 然後- Sau đó; sau này
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 然后
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 然后
- 她拥抱了一下儿子,然后让他上床睡觉。 Cô ấy ôm con vào lòng, sau đó để nó ngủ trên giường.Tatoeba #3575605
- 你往前走,然后往右转,过了红绿灯就到了。 Đi thẳng rồi rẽ phải, đi qua đèn giao thông là đến nơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3537618
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
然后 nghĩa là gì?
然后 (ránhòu) nghĩa là sau đó, sau này.
然后 đọc thế nào?
然后 đọc là ránhòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 然后 là gì?
Âm Hán Việt của 然后 là "nhiên hậu".