TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

踌躇

chóuchú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 躊躇

Âm Hán Việt TRÙ TRỪ

踌躇 nghĩa là do dự.

Nghĩa của 踌躇

chóuchú

TRÙ TRỪĐộng từ, Tính từphồn thể 躊躇
  1. Do dự

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 踌躇

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 踌躇

Câu hỏi thường gặp

踌躇 nghĩa là gì?

踌躇 (chóuchú) nghĩa là do dự.

踌躇 đọc thế nào?

踌躇 đọc là chóuchú (pinyin).

Âm Hán Việt của 踌躇 là gì?

Âm Hán Việt của 踌躇 là "trù trừ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.