TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一手

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yīshǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT THỦ

一手 nghĩa là một kỹ năng, thành thạo một nghề.

Nghĩa của 一手

yīshǒu

NHẤT THỦPhó từ, Danh từ, Tính từ
  1. Một kỹ năng
  2. Thành thạo một nghề
  3. Tự mình
  4. Không có sự trợ giúp từ bên ngoài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一手

Đồng nghĩa

Từ ghép có 一手

Thành ngữ có 一手

Câu ví dụ với 一手

  • 他写得一手好字。 Anh ấy viết chữ Hán rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4919050
  • 给我们弹一手。 Chơi một giai điệu cho chúng tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #815668

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

一手 nghĩa là gì?

一手 (yīshǒu) nghĩa là một kỹ năng, thành thạo một nghề.

一手 đọc thế nào?

一手 đọc là yīshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 一手 là gì?

Âm Hán Việt của 一手 là "nhất thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.