一手
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
一手 nghĩa là một kỹ năng, thành thạo một nghề.
Nghĩa của 一手
yīshǒu
NHẤT THỦPhó từ, Danh từ, Tính từ- Một kỹ năng
- Thành thạo một nghề
- Tự mình
- Không có sự trợ giúp từ bên ngoài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一手
Đồng nghĩa
Từ ghép có 一手
Thành ngữ có 一手
Câu ví dụ với 一手
- 他写得一手好字。 Anh ấy viết chữ Hán rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4919050
- 给我们弹一手。 Chơi một giai điệu cho chúng tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #815668
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
一手 nghĩa là gì?
一手 (yīshǒu) nghĩa là một kỹ năng, thành thạo một nghề.
一手 đọc thế nào?
一手 đọc là yīshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 一手 là gì?
Âm Hán Việt của 一手 là "nhất thủ".