狭隘
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 狹隘
狭隘 nghĩa là hẹp, hạn hẹp.
Nghĩa của 狭隘
xiá'ài
HIỆP ẢITính từphồn thể 狹隘- Hẹp
- Hạn hẹp
- Đầu óc hẹp hòi
- Thiếu kinh nghiệm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 狭隘
Đồng nghĩa
Từ ghép có 狭隘
Câu hỏi thường gặp
狭隘 nghĩa là gì?
狭隘 (xiá'ài) nghĩa là hẹp, hạn hẹp.
狭隘 đọc thế nào?
狭隘 đọc là xiá'ài (pinyin).
Âm Hán Việt của 狭隘 là gì?
Âm Hán Việt của 狭隘 là "hiệp ải".