猛烈
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mãnh liệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
猛烈 nghĩa là mãnh liệt, dữ dội.
Nghĩa của 猛烈
měngliè
MÃNH LIỆTTính từ- Mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ; cường liệt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 猛烈
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
猛烈 nghĩa là gì?
猛烈 (měngliè) nghĩa là mãnh liệt, dữ dội.
猛烈 đọc thế nào?
猛烈 đọc là měngliè (pinyin).
Âm Hán Việt của 猛烈 là gì?
Âm Hán Việt của 猛烈 là "mãnh liệt".