猜想
giọng máy của trình duyệt
猜想 nghĩa là đoán, phỏng đoán, giả thuyết.
Nghĩa của 猜想
cāixiǎng
SAI TƯỞNGĐộng từ, Danh từ- Đoán; phỏng đoán; cho rằng
- toán Giả thuyết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 猜想
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
猜想 nghĩa là gì?
猜想 (cāixiǎng) nghĩa là đoán, phỏng đoán, giả thuyết.
猜想 đọc thế nào?
猜想 đọc là cāixiǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 猜想 là gì?
Âm Hán Việt của 猜想 là "sai tưởng".