电子计算机 (diànzǐjìsuànjī) nghĩa là máy tính điện tử, máy vi tính.
电子计算机 đọc thế nào?
电子计算机 đọc là diànzǐjìsuànjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 电子计算机 là gì?
Âm Hán Việt của 电子计算机 là "điện tử kế toán cơ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.