略为
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 略為
略为 nghĩa là hơi.
Nghĩa của 略为
lüèwéi
LƯỢC VIPhó từphồn thể 略為- Hơi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 略为
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
略为 nghĩa là gì?
略为 (lüèwéi) nghĩa là hơi.
略为 đọc thế nào?
略为 đọc là lüèwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 略为 là gì?
Âm Hán Việt của 略为 là "lược vi".