痴呆
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 痴獃, 癡呆
痴呆 nghĩa là lú lẫn.
Nghĩa của 痴呆
chīdāi
SI NGAITính từ, Danh từphồn thể 痴獃- Lú lẫn
- Chứng sa sút trí tuệ
chīdāi
SI NGAITính từ, Danh từphồn thể 癡呆- Chứng đần độn
- Chứng sa sút trí tuệ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 痴呆
Đồng nghĩa
Từ ghép có 痴呆
Thành ngữ có 痴呆
- 老年痴呆 — Chứng sa sút trí tuệ tuổi già
Câu hỏi thường gặp
痴呆 nghĩa là gì?
痴呆 (chīdāi) nghĩa là lú lẫn.
痴呆 đọc thế nào?
痴呆 đọc là chīdāi (pinyin).
Âm Hán Việt của 痴呆 là gì?
Âm Hán Việt của 痴呆 là "si ngai".