白脸
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 白臉
白脸 nghĩa là mặt trắng.
Nghĩa của 白脸
báiliǎn
BẠCH KIỂMDanh từphồn thể 白臉- Mặt trắng
- Hóa trang mặt trong kinh kịch Bắc Kinh, v.v.
Từ ghép có 白脸
Thành ngữ có 白脸
Câu hỏi thường gặp
白脸 nghĩa là gì?
白脸 (báiliǎn) nghĩa là mặt trắng.
白脸 đọc thế nào?
白脸 đọc là báiliǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 白脸 là gì?
Âm Hán Việt của 白脸 là "bạch kiểm".