TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白脸

báiliǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白臉

Âm Hán Việt BẠCH KIỂM

白脸 nghĩa là mặt trắng.

Nghĩa của 白脸

báiliǎn

BẠCH KIỂMDanh từphồn thể 白臉
  1. Mặt trắng
  2. Hóa trang mặt trong kinh kịch Bắc Kinh, v.v.

Từ ghép có 白脸

Thành ngữ có 白脸

Câu hỏi thường gặp

白脸 nghĩa là gì?

白脸 (báiliǎn) nghĩa là mặt trắng.

白脸 đọc thế nào?

白脸 đọc là báiliǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 白脸 là gì?

Âm Hán Việt của 白脸 là "bạch kiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.